Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu và có thể đứng độc lập để trả lời khi được hỏi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu sự
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ có việc.
Câu ví dụ
- 经理今天有事,不能来参加会议了。
Giám đốc hôm nay có việc, không thể đến tham gia cuộc họp được.
- 他走得很匆忙,看起来是有事要办。
Anh ấy đi rất vội vàng, trông có vẻ là có việc phải làm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.