Từ vựng tiếng Trung
zuì*hòu

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thời điểm/cái gì đó ở cuối cùng. 同义词 有 到底 (dàodǐ) 和 终于 (zhōngyú - cuối thì).

Câu ví dụ

  • 我最后到了Wǒ zuìhòu dào le thanh 3

    Tôi đến cuối cùng

  • 最后吃什么?Zuìhòu chī shénme? thanh 4

    Cuối cùng ăn cái gì?

  • 最后我们赢了Zuìhòu wǒmen yíng le thanh 4

    Cuối cùng chúng tôi thắng

  • 在最后zài zuìhòu thanh 4

    ở cuối cùng

Kết hợp thường gặp

  • 最后zuìhòu thanh 4

    cuối cùng

  • 最后决定zuìhòu juédìng thanh 4

    quyết định cuối cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.