Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thiên tai hoặc dùng với nghĩa ẩn dụ cho những biến động lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạo phong vũ
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暴风雨 dùng cả nghĩa đen (thời tiết) và nghĩa bóng (thử thách, khủng hoảng trong cuộc đời). Thành ngữ 暴风雨前的宁静 (yên tĩnh trước cơn bão — calm before the storm). Phân biệt với 台风 (bão nhiệt đới có tên gọi).
Câu ví dụ
- 一场暴风雨突然袭来。
Một cơn bão bất ngờ ập đến.
- 暴风雨过后,天空格外晴朗。
Sau cơn bão, bầu trời trong sáng hơn bao giờ hết.
- 他经历了人生中的暴风雨,最终站了起来。
Anh ấy đã trải qua những giông bão cuộc đời và cuối cùng đứng dậy được.
- 暴风雨中,船员们努力控制着船只。
Trong cơn bão, các thủy thủ cố gắng kiểm soát con tàu.
Kết hợp thường gặp
- 遭遇暴风雨
gặp phải cơn bão
- 暴风雨前夕
đêm trước cơn bão
- 经历暴风雨
trải qua giông bão
- 暴风雨般
như cơn bão (ví von)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.