Từ vựng tiếng Trung
bào*fēng*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

bạo phong vũ — cơn bão kèm mưa to gió lớn; bão tố (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng — thử thách dữ dội)

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

15 nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

暴风雨 dùng cả nghĩa đen (thời tiết) và nghĩa bóng (thử thách, khủng hoảng trong cuộc đời). Thành ngữ 暴风雨前的宁静 (yên tĩnh trước cơn bão — calm before the storm). Phân biệt với 台风 (bão nhiệt đới có tên gọi).

Câu ví dụ

  • 一场暴风雨突然袭来。Yī chǎng bàofēngyǔ túrán xí lái. thanh 1

    Một cơn bão bất ngờ ập đến.

  • 暴风雨过后,天空格外晴朗。Bàofēngyǔ guòhòu, tiānkōng géwài qínglǎng. thanh 4

    Sau cơn bão, bầu trời trong sáng hơn bao giờ hết.

  • 他经历了人生中的暴风雨,最终站了起来。Tā jīnglìle rénshēng zhōng de bàofēngyǔ, zuìzhōng zhàn le qǐlái. thanh 1

    Anh ấy đã trải qua những giông bão cuộc đời và cuối cùng đứng dậy được.

  • 暴风雨中,船员们努力控制着船只。Bàofēngyǔ zhōng, chuányuánmen nǔlì kòngzhìzhe chuánzhī. thanh 4

    Trong cơn bão, các thủy thủ cố gắng kiểm soát con tàu.

Kết hợp thường gặp

  • 遭遇暴风雨zāoyù bàofēngyǔ thanh 1

    gặp phải cơn bão

  • 暴风雨前夕bàofēngyǔ qiányè thanh 4

    đêm trước cơn bão

  • 经历暴风雨jīnglì bàofēngyǔ thanh 1

    trải qua giông bão

  • 暴风雨般bàofēngyǔ bān thanh 4

    như cơn bão (ví von)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.