Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
àn*cáng暗

Nghĩa tiếng Việt

Ẩn chứa, giấu kín

Âm Hán Việt

ám tàng

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như sát cơ hoặc nguy cơ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ám tàng

Từng chữ

  • 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • 藏tàngchứa, trữ; giấu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4幅fú thanh 2画huà thanh 4暗àn thanh 4藏cáng thanh 2玄xuán thanh 2机jī. thanh 1。
  • 他的笑容里暗藏着一丝不易察觉的忧伤。Tā de xiàoróng lǐ àn cáng zhe yī sī bù yì chájué de yōushāng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.