Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ hành động gợi ý một điều gì đó mà không nói trực tiếp (暗 = tối, không rõ;示 = tỏ, chỉ). Đối tượng có thể là người (暗示他 - ám chỉ anh ấy) hoặc sự việc (暗示问题 - ám chỉ vấn đề). Trong văn nói, có thể dùng 言下之意 hoặc 意思是 để diễn đạt ý tương tự. Trong văn viết hoặc văn học,暗示 thường dùng để tạo sự ẩn ý.
Câu ví dụ
- 他暗示我该回家了。
Anh ấy ám chỉ tôi nên về nhà rồi.
- 这篇文章暗示了很多问题。
Bài viết này ám chỉ nhiều vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 暗示范例
ví dụ gợi ý
- 暗示性
tính chất gợi ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.