Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 放 hoặc 过 để nói về việc nghỉ hè hoặc trải qua kỳ nghỉ hè
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thử giá
Từng chữ
- 暑thửnóng bức; nắng; mùa hè
- 假giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Nghỉ hè của học sinh, sinh viên. Thường từ tháng 6-8. Trong văn hóa Trung Quốc, đây là thời điểm học sinh học thêm hoặc đi du lịch.
Câu ví dụ
- 孩子们暑假去夏令营。
- 暑假有两个月。
Kết hợp thường gặp
- 放暑假
- 暑假作业
- 暑假期间
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.