Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ năng lực nhận thức cao hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trí tuệ
Từng chữ
- 智trítrí tuệ
- 慧tuệ(trong trí tuệ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trí tuệ
Câu ví dụ
- 这本书凝聚了前人的智慧。
Cuốn sách này kết tinh trí tuệ của những người đi trước.
- 面对困难,我们需要理智和智慧。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần lý trí và trí tuệ.
- 她的言谈中充满了人生的智慧。
Trong lời nói của cô ấy tràn đầy trí tuệ nhân sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.