Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ khả năng trí tuệ, sự thông minh của con người. Trong tâm lý học, '智力' được đo bằng các bài kiểm tra IQ.
Câu ví dụ
- 这个孩子智力很高
Đứa trẻ này có trí lực rất cao
- 智力发展需要良好的教育
Sự phát triển trí lực cần giáo dục tốt
- 这本书能提高儿童的智力
Cuốn sách này có thể nâng cao trí lực của trẻ em
- 智力测试结果是正常的
Kết quả kiểm tra trí lực bình thường
Kết hợp thường gặp
- 智力测试
kiểm tra trí lực
- 智力开发
phát triển trí lực
- 高智力
trí lực cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.