Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa景观 bao gồm cả cảnh thiên nhiên lẫn cảnh nhân tạo; trong kiến trúc dùng như thuật ngữ chuyên ngành (landscape).
Câu ví dụ
- 这里的自然景观非常壮观。
Cảnh quan thiên nhiên nơi đây vô cùng hùng vĩ.
- 城市景观设计需要兼顾美观和实用。
Thiết kế cảnh quan đô thị cần cân bằng tính thẩm mỹ và thực dụng.
- 从山顶俯瞰,整个城市的景观尽收眼底。
Từ đỉnh núi nhìn xuống, toàn bộ cảnh quan thành phố thu vào tầm mắt.
- 公园的景观设计获得了多个奖项。
Thiết kế cảnh quan của công viên đã giành nhiều giải thưởng.
Kết hợp thường gặp
- 自然景观
cảnh quan thiên nhiên
- 景观设计
thiết kế cảnh quan
- 人文景观
cảnh quan nhân văn — do con người tạo ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.