Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǎnjìng晚

Nghĩa tiếng Việt

cảnh ngộ lúc về già

Âm Hán Việt

vãn cảnh

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để mô tả hoàn cảnh sống của một người khi đã lớn tuổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vãn cảnh

Từng chữ

  • 晚vãnbuổi chiều
  • 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他晚境凄凉。Tā wǎnjìng qīliáng thanh 1

    Cảnh ngộ lúc về già của ông ấy thật thê lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.