Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả sự vật nổi bật, dễ thấy, thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiển nhãn
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa显眼 trung tính — có thể tốt (dễ thấy) hoặc xấu (quá lộ liễu); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 她穿了一件显眼的红色外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ bắt mắt.
- 招牌的位置太显眼了,一眼就能看到。
Vị trí bảng hiệu quá nổi bật, nhìn một cái là thấy ngay.
- 他故意穿得不显眼,想混入人群。
Anh ta cố tình mặc không nổi bật để trà trộn vào đám đông.
- 把最重要的信息放在显眼的位置。
Đặt thông tin quan trọng nhất ở vị trí dễ nhìn thấy.
Kết hợp thường gặp
- 显眼的位置
vị trí bắt mắt, nơi dễ thấy
- 不显眼
không nổi bật, kín đáo
- 引人注目
thu hút sự chú ý — đồng nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.