Từ vựng tiếng Trung
xiǎn*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

Hiển nhãn — bắt mắt, nổi bật, dễ nhìn thấy; chỉ vật hoặc người nổi bật trong đám đông.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

显眼 trung tính — có thể tốt (dễ thấy) hoặc xấu (quá lộ liễu); ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 她穿了一件显眼的红色外套。Tā chuānle yī jiàn xiǎnyǎn de hóngsè wàitào. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ bắt mắt.

  • 招牌的位置太显眼了,一眼就能看到。Zhāopai de wèizhì tài xiǎnyǎn le, yīyǎn jiù néng kàndào. thanh 1

    Vị trí bảng hiệu quá nổi bật, nhìn một cái là thấy ngay.

  • 他故意穿得不显眼,想混入人群。Tā gùyì chuān de bù xiǎnyǎn, xiǎng hùnrù rénqún. thanh 1

    Anh ta cố tình mặc không nổi bật để trà trộn vào đám đông.

  • 把最重要的信息放在显眼的位置。Bǎ zuì zhòngyào de xìnxī fàng zài xiǎnyǎn de wèizhì. thanh 3

    Đặt thông tin quan trọng nhất ở vị trí dễ nhìn thấy.

Kết hợp thường gặp

  • 显眼的位置xiǎnyǎn de wèizhì thanh 3

    vị trí bắt mắt, nơi dễ thấy

  • 不显眼bù xiǎnyǎn thanh 4

    không nổi bật, kín đáo

  • 引人注目yǐn rén zhùmù thanh 3

    thu hút sự chú ý — đồng nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.