Từ vựng tiếng Trung
shì*fēi

Nghĩa tiếng Việt

đúng sai, tranh chấp, thị phi

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

9 nét

Bộ: (không, sai)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'thị phi'. Có nghĩa là 'đúng sai' (trừu tượng) hoặc 'tranh chấp, thị phi' (xung đột).

Câu ví dụ

  • 明辨是非Míngbiàn shìfēi thanh 2

    Phân biệt đúng sai.

  • 他卷入是非之中Tā juànrù shìfēi zhīzhōng thanh 1

    Anh ấy bị lôi vào thị phi.

  • 不要惹是非Bùyào rě shìfēi thanh 4

    Đừng gây thị phi.

  • 这事有是非对错Zhè shì yǒu shìfēi duìcuò thanh 4

    Việc này có đúng sai.

  • 是非之地Shìfēi zhī dì thanh 4

    Nơi đầy thị phi.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3shì thanh 4shēng thanh 1fēi thanh 1

    gây thị phi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.