Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míng*lǎng

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa, rõ ràng

Âm Hán Việt

minh lãng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ để miêu tả thái độ, tính cách hoặc tình thế trở nên rõ ràng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

minh lãng

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • lãngsáng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ sự sáng sủa, rõ ràng. Dùng cho thái độ, tương lai, tính cách.

Câu ví dụ

  • 态度明朗Tàidù mínglǎng thanh 4

    Thái độ rõ ràng

  • 前途明朗Qiántú mínglǎng thanh 2

    Tương lai tươi sáng

  • 明朗的笑容Mínglǎng de xiàoróng thanh 2

    Nụ cười tươi

Kết hợp thường gặp

  • 性格明朗

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.