Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ để miêu tả thái độ, tính cách hoặc tình thế trở nên rõ ràng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh lãng
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 朗lãngsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự sáng sủa, rõ ràng. Dùng cho thái độ, tương lai, tính cách.
Câu ví dụ
- 态度明朗
Thái độ rõ ràng
- 前途明朗
Tương lai tươi sáng
- 明朗的笑容
Nụ cười tươi
Kết hợp thường gặp
- 性格明朗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.