Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ quyết định hoặc hành động sáng suốt, khôn ngoan. Dùng cho đánh giá lựa chọn.
Câu ví dụ
- 这是个明智的决定
Đây là một quyết định sáng suốt
- 明智的选择
Lựa chọn khôn ngoan
- 这样做很明智
Làm như vậy rất sáng suốt
Kết hợp thường gặp
- 明智的决定
- 明智之举
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.