Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như quyết định, lựa chọn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh trí
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 智trítrí tuệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ quyết định hoặc hành động sáng suốt, khôn ngoan. Dùng cho đánh giá lựa chọn.
Câu ví dụ
- 这是个明智的决定
Đây là một quyết định sáng suốt
- 明智的选择
Lựa chọn khôn ngoan
- 这样做很明智
Làm như vậy rất sáng suốt
Kết hợp thường gặp
- 明智的决定
- 明智之举
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.