Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, thường mang giọng điệu phân trần
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
minh minh
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ láy'明明' là láy từ của '明' (minh) = sáng, rõ. Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi. Thường dùng khi đối chiếu giữa sự thật rõ ràng và hành động, kết luận ngược lại.
Câu ví dụ
- 他明明知道却不说。
Anh ấy rõ ràng biết mà không nói.
- 明明是你错了。
Rõ ràng là anh sai rồi.
- 这道题明明很简单。
Đề bài này hiển nhiên rất đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 明明知道
- 明明是
- 明明可以
- 明明看到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.