Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
míng*míng

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, hiển nhiên, chắc chắn là

Âm Hán Việt

minh minh

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, thường mang giọng điệu phân trần

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

minh minh

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Từ láy

'明明' là láy từ của '明' (minh) = sáng, rõ. Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi. Thường dùng khi đối chiếu giữa sự thật rõ ràng và hành động, kết luận ngược lại.

Câu ví dụ

  • 他明明知道却不说。Tā míngmíng zhīdào què bùshuō. thanh 1

    Anh ấy rõ ràng biết mà không nói.

  • 明明是你错了。Míngmíng shì nǐ cuò le. thanh 2

    Rõ ràng là anh sai rồi.

  • 这道题明明很简单。Zhè dào tí míngmíng hěn jiǎndān. thanh 4

    Đề bài này hiển nhiên rất đơn giản.

Kết hợp thường gặp

  • 明明知道
  • 明明是
  • 明明可以
  • 明明看到

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.