Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự phát triển nhanh chóng của xã hội hoặc công nghệ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhật tân nguyệt dị
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 新tânmới mẻ
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 科技的发展让现代社会日新月异。
Sự phát triển của khoa học công nghệ làm cho xã hội hiện đại đổi mới hàng ngày.
- 这座城市的面貌在最近几年里日新月异。
Diện mạo của thành phố này đã đổi mới hàng ngày trong vài năm gần đây.
- 互联网行业是一个日新月异的领域。
Ngành công nghiệp Internet là một lĩnh vực đổi mới từng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.