Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian tương lai, thường đứng trước động từ hoặc đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật hậu
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日后 mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; 以后 và 将来 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 日后有机会再合作吧。
Về sau có cơ hội lại hợp tác nhé.
- 这件事日后再议。
Chuyện này để sau bàn tiếp.
- 日后你会明白我的苦心。
Về sau bạn sẽ hiểu được tâm huyết của tôi.
- 请日后多多关照。
Về sau mong được nhiều chỉ giáo.
Kết hợp thường gặp
- 日后再说
để sau tính, chuyện tính sau
- 日后发展
sự phát triển trong tương lai
- 今后
từ nay về sau — gần nghĩa, nhưng nhấn từ hiện tại trở đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.