Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thường đi kèm lượng từ bản hoặc trương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật lịch
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日历 nghĩa là bảng lịch, sách lịch. Hán-Việt 'nhật' là Mặt Trời, ngày; 'lịch' là trải qua, lịch pháp. Nhật lịch là sách ghi ngày tháng.
Câu ví dụ
- 请看一下日历。
Vui lòng xem lịch.
- 我在日历上记了日子。
Tôi ghi ngày vào lịch.
- 新日历很漂亮。
Lịch mới rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 挂历
- 台历
- 看日历
- 日历表
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.