Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wú*fēi

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều hơn

Âm Hán Việt

vô phi

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ để giới hạn phạm vi hoặc nhấn mạnh sự việc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vô phi

Từng chữ

  • không có
  • phikhông phải; châu Phi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1shuō thanh 1le thanh 5zhè thanh 4me thanh 5duō, thanh 1 thanh 2fēi thanh 1shì thanh 4xiǎng thanh 3duō thanh 1yào thanh 4diǎn thanh 3bào thanh 4chou. thanh 5

    Anh ta nói nhiều như vậy, chẳng qua chỉ là muốn thêm chút thù lao.

  • xiàn thanh 4dài thanh 4rén thanh 2de thanh 5jiāo thanh 1lǜ, thanh 4 thanh 2fēi thanh 1lái thanh 2 thanh 4 thanh 2duì thanh 4wèi thanh 4lái thanh 2de thanh 5 thanh 4què thanh 4dìng. thanh 4

    Sự lo âu của con người hiện đại chẳng qua là bắt nguồn từ sự không chắc chắn về tương lai.

  • zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 4huà thanh 4de thanh 5quē thanh 1diǎn, thanh 3 thanh 2fēi thanh 1shì thanh 4chéng thanh 2běn thanh 3shāo thanh 1wēi thanh 1gāo thanh 1le thanh 5 thanh 1xiē. thanh 1

    Nhược điểm của kế hoạch này chẳng qua là chi phí hơi cao một chút.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.