Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tâm trạng chán chường hoặc hành động vô vị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô liêu
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 聊liêutạm thời; dựa vào, trông vào; tán gẫu; tai ù
Tầng từ vựng
无 (vô) nghĩa là không có; 聊 (liêu) nghĩa là đáng để nói, thú vị. 无聊 là không có gì thú vị để nói hoặc làm, diễn tả sự chán nản, tẻ nhạt.
Câu ví dụ
- 我很无聊,想找人聊天。
Tôi đang chán, muốn tìm người trò chuyện.
- 这部电影很无聊。
Bộ phim này rất chán.
- 周末在家很无聊。
Cuối tuần ở nhà rất chán.
Kết hợp thường gặp
- 感到无聊
cảm thấy chán
- 无聊的事
việc nhạt nhẽo
- 打发无聊
giết thời gian rảnh rỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.