Từ vựng tiếng Trung
wú*liáo

Nghĩa tiếng Việt

chán nản, tẻ nhạt, không có việc gì làm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (tai)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ (adjective)

无 (vô) nghĩa là không có; 聊 (liêu) nghĩa là đáng để nói, thú vị. 无聊 là không có gì thú vị để nói hoặc làm, diễn tả sự chán nản, tẻ nhạt.

Câu ví dụ

  • 我很无聊,想找人聊天。Wǒ hěn wúliáo, xiǎng zhǎorén liáotiān. thanh 3

    Tôi đang chán, muốn tìm người trò chuyện.

  • 这部电影很无聊。Zhè bù diànyǐng hěn wúliáo. thanh 4

    Bộ phim này rất chán.

  • 周末在家很无聊。Zhōumò zàijiā hěn wúliáo. thanh 1

    Cuối tuần ở nhà rất chán.

Kết hợp thường gặp

  • 感到无聊gǎndào wúliáo thanh 3

    cảm thấy chán

  • 无聊的事wúliáo de shì thanh 2

    việc nhạt nhẽo

  • 打发无聊dǎfa wúliáo thanh 3

    giết thời gian rảnh rỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.