Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ ở cuối câu để chỉ một hành động hay biện pháp nào đó không mang lại tác dụng thực tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô tế, tể vu sự
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 济tế, tểgiúp đỡ
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng sau chủ ngữ/mệnh đề, nhấn mạnh sự vô hiệu quả của một hành động hoặc giải pháp; phân biệt với 无能为力 (bất lực do thiếu năng lực).
Câu ví dụ
- 光抱怨是无济于事的,必须采取行动。
Chỉ phàn nàn thôi thì vô ích, phải hành động mới được.
- 现在后悔也无济于事了。
Bây giờ hối hận cũng chẳng giúp được gì nữa.
- 吃止痛药只是治标,对这种病无济于事。
Uống thuốc giảm đau chỉ là chữa ngọn, không giải quyết được căn bệnh này.
- 他的道歉对已经发生的事情无济于事。
Lời xin lỗi của anh ta chẳng giúp ích gì cho chuyện đã xảy ra.
Kết hợp thường gặp
- 于事无补
không bù đắp được gì — đồng nghĩa, thường dùng thay thế
- 毫无益处
hoàn toàn vô ích, không lợi gì
- 无能为力
bất lực, không làm được gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.