Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng sau chủ ngữ/mệnh đề, nhấn mạnh sự vô hiệu quả của một hành động hoặc giải pháp; phân biệt với 无能为力 (bất lực do thiếu năng lực).
Câu ví dụ
- 光抱怨是无济于事的,必须采取行动。
Chỉ phàn nàn thôi thì vô ích, phải hành động mới được.
- 现在后悔也无济于事了。
Bây giờ hối hận cũng chẳng giúp được gì nữa.
- 吃止痛药只是治标,对这种病无济于事。
Uống thuốc giảm đau chỉ là chữa ngọn, không giải quyết được căn bệnh này.
- 他的道歉对已经发生的事情无济于事。
Lời xin lỗi của anh ta chẳng giúp ích gì cho chuyện đã xảy ra.
Kết hợp thường gặp
- 于事无补
không bù đắp được gì — đồng nghĩa, thường dùng thay thế
- 毫无益处
hoàn toàn vô ích, không lợi gì
- 无能为力
bất lực, không làm được gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.