Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ mà không cần lượng từ đi kèm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
vô số
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 数sốsố lượng
Tầng từ vựng
Vô số (无数) dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ nhiều, không thể đếm hết. Thường đi kèm với danh từ có thể đếm được (人, 星星, 机会). Lưu ý: trong văn học, 无数 còn mang nghĩa 'vô tận, không giới hạn' về thời gian/không gian.
Câu ví dụ
- 天上有无数的星星。
- 他帮助过无数的人。
Kết hợp thường gặp
- 数不胜数
- 无数次数
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.