Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái không có lo âu, sầu muộn. Thường dùng cho trẻ em hoặc người có cuộc sống an nhàn, không phải lo nghĩ.
Câu ví dụ
- 孩子们无忧无虑地玩耍
Đứa trẻ chơi đùa vô tư
- 他过着无忧无虑的生活
Anh ấy sống một cuộc đời vô lo vô nghĩ
- 童年是无忧无虑的
Tuổi thơ là vô lo vô nghĩ
- 无忧无虑的日子
Những ngày không lo âu
- 他看起来无忧无虑
Anh ấy trông vô tư
Kết hợp thường gặp
- 无忧无虑地
một cách vô tư (trạng từ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.