Từ vựng tiếng Trung
yōu

Nghĩa tiếng Việt

vô lo vô nghĩ, không lo âu (vô ưu vô lự - Hán-Việt)

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không, không có)

4 nét

Bộ: (tâm, tim)

9 nét

Bộ: (không, không có)

4 nét

Bộ: (vằn hổ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả trạng thái không có lo âu, sầu muộn. Thường dùng cho trẻ em hoặc người có cuộc sống an nhàn, không phải lo nghĩ.

Câu ví dụ

  • 孩子们无忧无虑地玩耍Háizimen wúyōuwúlǜ de wánshuǎ thanh 2

    Đứa trẻ chơi đùa vô tư

  • 他过着无忧无虑的生活Tā guòzhe wúyōuwúlǜ de shēnghuó thanh 1

    Anh ấy sống một cuộc đời vô lo vô nghĩ

  • 童年是无忧无虑的Tóngnián shì wúyōuwúlǜ de thanh 2

    Tuổi thơ là vô lo vô nghĩ

  • 无忧无虑的日子wúyōuwúlǜ de rìzi thanh 2

    Những ngày không lo âu

  • 他看起来无忧无虑Tā kàn qǐlái wúyōuwúlǜ thanh 1

    Anh ấy trông vô tư

Kết hợp thường gặp

  • 无忧无虑地wúyōuwúlǜ de thanh 2

    một cách vô tư (trạng từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.