Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động thở dài, lắc đầu hoặc làm vị ngữ biểu thị sự bất lực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô khả, khắc nại hà
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 可khả, khắccó thể
- 奈nạitự nhiên, vốn có, sẵn có
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 面对这个决定他只能无可奈何地叹气。
Đối mặt với quyết định này anh ấy chỉ biết thở dài một cách bất lực.
- 看着破碎的杯子妈妈无可奈何地摇摇头。
Nhìn chiếc ly vỡ mẹ bất lực lắc đầu.
- 电脑突然坏了我无可奈何地停止工作。
Máy tính đột ngột bị hỏng tôi đành bất lực ngừng công việc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.