Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ旅馆 vs 酒店 (jiǔdiàn): 旅馆 thường nhỏ hơn, rẻ hơn. 酒店 (hotel) thường cao cấp hơn, có nhà hàng. 宾馆 (bīnguǎn) ở giữa, có thể 2-3 sao.
Câu ví dụ
- 我们在旅馆住了一晚上。
- 这家旅馆很便宜。
Kết hợp thường gặp
- 住旅馆
- 小旅馆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.