Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
duànyáshì

Nghĩa tiếng Việt

giảm mạnh, giảm đột ngột như rơi xuống vực (thường dùng cho giá cả, số liệu)

Âm Hán Việt

đoạn, đoán nhai thức

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

11 nét

Bộ: (chiếm lấy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để mô tả sự sụt giảm nghiêm trọng và nhanh chóng của một chỉ số nào đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đoạn, đoán nhai thức

Từng chữ

  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司利润出现了断崖式下滑。Gōngsī lìrùn chūxiànle duànyáshì xiàhuá thanh 1

    Lợi nhuận của công ty đã xuất hiện sự sụt giảm mạnh như rơi xuống vực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.