Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để mô tả sự sụt giảm nghiêm trọng và nhanh chóng của một chỉ số nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đoạn, đoán nhai thức
Từng chữ
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 崖nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公司利润出现了断崖式下滑。
Lợi nhuận của công ty đã xuất hiện sự sụt giảm mạnh như rơi xuống vực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.