Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*cǎo
chú*gēn

Nghĩa tiếng Việt

Trảm thảo trừ căn — diệt tận gốc, không để lại mầm mống gây hại. Nghĩa bóng: giải quyết vấn đề hoặc đối thủ một cách triệt để, không còn cơ hội phục hồi.

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái búa)

8 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái quyết đoán và đôi khi tàn nhẫn; thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc giải quyết mâu thuẫn nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 要想彻底解决问题,就必须斩草除根。Yào xiǎng chèdǐ jiějué wèntí, jiù bìxū zhǎncǎo chú gēn. thanh 4

    Muốn giải quyết vấn đề tận gốc, nhất thiết phải triệt tiêu hoàn toàn.

  • 他们决定斩草除根,一劳永逸地消除威胁。Tāmen juédìng zhǎncǎo chú gēn, yīláo yǒngyì de xiāochú wēixié. thanh 1

    Họ quyết định tiêu diệt tận gốc, một lần là xong mối đe dọa.

  • 腐败问题需要斩草除根,不能只处理表面。Fǔbài wèntí xūyào zhǎncǎo chú gēn, bùnéng zhǐ chǔlǐ biǎomiàn. thanh 3

    Vấn đề tham nhũng cần phải diệt tận gốc, không thể chỉ xử lý bề ngoài.

  • 斩草除根虽然残忍,但有时是必要的。Zhǎncǎo chú gēn suīrán cánrěn, dàn yǒushí shì bìyào de. thanh 3

    Dù tàn nhẫn, đôi khi việc diệt tận gốc là cần thiết.

Kết hợp thường gặp

  • 彻底斩草除根chèdǐ zhǎncǎo chú gēn thanh 4

    triệt tiêu tận gốc

  • 斩草除根之计zhǎncǎo chú gēn zhī jì thanh 3

    kế sách diệt tận gốc

  • 不斩草除根bù zhǎncǎo chú gēn thanh 4

    không diệt tận gốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.