Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái quyết đoán và đôi khi tàn nhẫn; thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc giải quyết mâu thuẫn nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 要想彻底解决问题,就必须斩草除根。
Muốn giải quyết vấn đề tận gốc, nhất thiết phải triệt tiêu hoàn toàn.
- 他们决定斩草除根,一劳永逸地消除威胁。
Họ quyết định tiêu diệt tận gốc, một lần là xong mối đe dọa.
- 腐败问题需要斩草除根,不能只处理表面。
Vấn đề tham nhũng cần phải diệt tận gốc, không thể chỉ xử lý bề ngoài.
- 斩草除根虽然残忍,但有时是必要的。
Dù tàn nhẫn, đôi khi việc diệt tận gốc là cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 彻底斩草除根
triệt tiêu tận gốc
- 斩草除根之计
kế sách diệt tận gốc
- 不斩草除根
không diệt tận gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.