Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīndàlù

Nghĩa tiếng Việt

Tân lục địa (chỉ châu Mỹ)

Âm Hán Việt

cân, cấn đại, thái lục

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

4 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này có thể là lỗi OCR của '新大陆'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cân, cấn đại, thái lục

Từng chữ

  • cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
  • đại, tháito, lớn
  • lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 哥伦布发现了新大陆。Gēlúnbù fāxiànle xīndàlù thanh 1

    Columbus đã phát hiện ra Tân lục địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.