Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǒuzhuǎnxīngyí斗

Nghĩa tiếng Việt

thời gian trôi qua, vật đổi sao dời

Âm Hán Việt

đấu, đẩu chuyển tinh di

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bộ: 車 (cái xe)

8 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự thay đổi của thời gian và cảnh vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đấu, đẩu chuyển tinh di

Từng chữ

  • 斗đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
  • 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
  • 移didi chuyển

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 斗转星移,家乡已发生了巨大的变化。Dǒuzhuǎnxīngyí, jiāxiāng yǐ fāshēngle jùdà de biànhuà thanh 3

    Thời gian trôi qua, quê hương đã có những thay đổi to lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.