Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wénjiànjiā文

Nghĩa tiếng Việt

cặp tài liệu, thư mục (máy tính)

Âm Hán Việt

văn kiện giáp

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 文 (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vật chứa tài liệu hoặc thư mục trên máy tính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn kiện giáp

Từng chữ

  • 文vănvăn; vẻ
  • 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
  • 夹giápkép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.