Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như thu thập, phân tích, xử lý trong nghiên cứu hoặc tin học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
số cứ
Từng chữ
- 数sốsố lượng
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
Tầng từ vựng
Dữ liệu (số liệu, thông tin). Khái niệm quan trọng trong thời đại công nghệ, AI, phân tích kinh doanh.
Câu ví dụ
- 我们需要分析这些数据。
- 大数据时代已经到来。
Kết hợp thường gặp
- 数据分析
- 大数据
- 统计数据
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.