Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, dùng khi cần giữ lễ nghi nhưng tránh tiếp xúc gần.
Câu ví dụ
- 他对这个人敬而远之
Anh ấy kính trọng nhưng giữ khoảng cách với người này
- 对于危险,我们应该敬而远之
Đối với nguy hiểm, chúng ta nên tránh xa
- 孩子们对老师敬而远之
Trẻ em kính trọng nhưng giữ khoảng cách với thầy giáo
- 敬而远之是一种态度
Kính trọng nhưng giữ khoảng cách là một thái độ
Kết hợp thường gặp
- 令人敬而远之
khiến người khác kính trọng nhưng xa cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.