Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để biểu thị sự nhận ra một sự thật bất ngờ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cảm tình
Từng chữ
- 敢cảmgan dạ, dám, bạo dạn
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ Bắc Kinh, dùng để biểu thị sự bất ngờ khi nhận ra điều gì (thường dịch 'hóa ra', 'thì ra', hoặc nhấn mạnh 'thật sự').
Câu ví dụ
- 敢情是你!
Hóa ra là cậu! (bất ngờ)
- 敢情这么难
Thật sự khó thế
- 我敢情不知道
Tôi thật sự không biết
- 敢情还有这回事
Hóa ra còn chuyện này
- 敢情大家都知道了
Thì ra mọi người đều biết rồi
Kết hợp thường gặp
- 敢情是
hóa ra là
- 我敢情
tôi thật sự
- 敢情还有
hóa ra còn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.