Từ vựng tiếng Trung
jiāo教
Nghĩa tiếng Việt
giảng dạy, dạy (Hán-Việt: giáo)
1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'giáo' trong 'giáo dục', 'thầy giáo'. Khi pinyin jiāo là động từ 'dạy'; khi jiào là danh từ 'giáo'.
Câu ví dụ
- 教中文
Dạy tiếng Trung
- 老师教我们
Thầy giáo dạy chúng tôi
- 请教
Mong chỉ giáo
Kết hợp thường gặp
- 教
dạy (động từ)
- 老师
thầy giáo, cô giáo
Từ khác chứa "教"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.