Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiào*cái

Nghĩa tiếng Việt

giáo trình, tài liệu giảng dạy

Âm Hán Việt

giáo tài

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, dạy bảo)

11 nét

Bộ: (gỗ, cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như biên soạn, sử dụng, lựa chọn trong ngữ cảnh giáo dục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giáo tài

Từng chữ

  • giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
  • tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Tầng từ vựng

Chỉ sách và tài liệu dùng để giảng dạy. Khác với '课本' (sách giáo khoa) là sách chính thức, '教材' bao gồm cả tài liệu bổ sung.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.