Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敌人 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch. Hán-Việt 'địch' là kẻ chống đánh nhau; 'nhân' là người. Người chống đánh nhau là địch nhân, kẻ thù.
Câu ví dụ
- 他打败了敌人。
Anh ấy đánh bại kẻ thù.
- 我们要了解敌人。
Chúng ta cần hiểu về kẻ thù.
- 最大的敌人是自己。
Kẻ thù lớn nhất là chính mình.
Kết hợp thường gặp
- 战胜敌人
- 消灭敌人
- 敌人部队
- 潜在敌人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.