Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ kết hợp với các tính từ như cao, thấp hoặc động từ nâng cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệu luật
Từng chữ
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Tỷ lệ giữa kết quả và thời gian/công sức. Khái niệm quan trọng trong môi trường công sở, sản xuất.
Câu ví dụ
- 他的工作效率很高。
- 我们要提高工作效率。
Kết hợp thường gặp
- 提高效率
- 工作效率
- 生产效率
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.