Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Gù*gōng故

Nghĩa tiếng Việt

Cố Cung (Tử Cấm Thành)

Âm Hán Việt

cố cung

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa điểm, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cố cung

Từng chữ

  • 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
  • 宫cungcung điện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 故宫是中国著名的旅游景点。Gùgōng shì Zhōngguó zhùmíng de lǚyóu jǐngdiǎn. thanh 4
  • 我去北京的时候参观了故宫。Wǒ qù Běijīng de shíhou cānguānle Gùgōng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.