Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng độc lập hoặc đi kèm bổ ngữ để chỉ việc để người khác tự do hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng thủ
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 父母应该学会放手让孩子自己面对困难。
Cha mẹ nên học cách buông tay để con cái tự mình đối mặt với khó khăn.
- 既然决定了就放手去干吧不要有顾虑。
Đã quyết định rồi thì hãy thả lỏng tay mà làm đi, đừng lo ngại gì cả.
- 领导放手让员工去独立完成任务。
Lãnh đạo tin tưởng giao quyền cho nhân viên tự lập hoàn thành nhiệm vụ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.