Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ kết thúc thời gian học. Trái với 上学 (đi học) 和 放学 + 回中 是 thói quen hàng ngày của học sinh.
Câu ví dụ
- 我下午四点放学
Tôi tan học lúc 4 giờ chiều
- 放学后你去哪里?
Tan học con đi đâu?
- 我们放学了
Chúng tôi đã tan học rồi
- 放学回家
tan học về nhà
Kết hợp thường gặp
- 放学后
sau khi tan học
- 放学了
đã tan học rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.