Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ phía sau và thường làm vị ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng học
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ kết thúc thời gian học. Trái với 上学 (đi học) 和 放学 + 回中 是 thói quen hàng ngày của học sinh.
Câu ví dụ
- 我下午四点放学
Tôi tan học lúc 4 giờ chiều
- 放学后你去哪里?
Tan học con đi đâu?
- 我们放学了
Chúng tôi đã tan học rồi
- 放学回家
tan học về nhà
Kết hợp thường gặp
- 放学后
sau khi tan học
- 放学了
đã tan học rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.