Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời kỳ hoặc chính sách lịch sử của Trung Quốc từ năm 1978
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải cách khai phóng
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改革开放 là thuật ngữ chính trị - chỉ chính sách cải cách kinh tế và mở cửa đối ngoại của Trung Quốc từ 1978. Thường dùng với 以来的 (kể từ).
Câu ví dụ
- 改革开放以来
Kể từ cải cách mở cửa
- 改革开放政策
Chính sách cải cách mở cửa
- 深入改革开放
Tiếp tục cải cách mở cửa sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 改革开放
cải cách mở cửa
- 改革
cải cách
- 开放
mở cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.