Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng với nghĩa đen là cọ xát vật lý hoặc nghĩa bóng là mâu thuẫn, xung đột giữa các bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma sát
Từng chữ
- 摩maxoa, xát
- 擦sátxoa, xát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa摩擦 nghĩa đen là ma sát vật lý, nghĩa bóng là xung đột, mâu thuẫn trong quan hệ. Ghép từ 摩 (xoa) + 擦 (chà, xát).
Câu ví dụ
- 两辆车发生摩擦。
Hai chiếc xe có va chạm ma sát.
- 同事之间要避免不必要的摩擦。
Giữa đồng nghiệp cần tránh những mâu thuẫn không cần thiết.
- 由于观点不同,两人产生了摩擦。
Do quan điểm khác nhau, hai người đã nảy sinh mâu thuẫn.
Kết hợp thường gặp
- 发生摩擦
- 避免摩擦
- 产生摩擦
- 摩擦力
- 减少摩擦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.