Từ vựng tiếng Trung
shuāi*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

vấp ngã, ngã (hoặc: môn đấu vật)

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (chân)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa thường: vấp ngã. Nghĩa chuyên môn: môn thể thao đấu vật.

Câu ví dụ

  • Xiǎo thanh 3xīn thanh 1shuāi thanh 1jiāo thanh 1

    Cẩn thận ngã

  • thanh 1shuāi thanh 1jiāo thanh 1shòu thanh 4shāng thanh 1le thanh 5

    Hắn ngã bị thương

  • Zhōng thanh 1guó thanh 2shì thanh 4shuāi thanh 1jiāo thanh 1

    Đấu vật kiểu Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • shuāi thanh 1jiāo thanh 1 thanh 3sài thanh 4

    giải đấu vật

  • shuāi thanh 1dǎo thanh 3zài thanh 4 thanh 4

    ngã xuống đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.