Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ phương tiện giao thông công cộng như 飞机 hoặc 轮船
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đáp thừa
Từng chữ
- 搭đápphụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
- 乘thừacưỡi; nhân (phép toán)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa搭乘 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thông báo, biển hiệu, văn bản; 坐 thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày.
Câu ví dụ
- 乘客可以搭乘地铁前往机场。
Hành khách có thể đi tàu điện ngầm đến sân bay.
- 请搭乘电梯前往三楼。
Vui lòng đi thang máy lên tầng ba.
- 我们搭乘高铁去上海,只需四个小时。
Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải, chỉ mất bốn tiếng.
- 他搭乘顺风车回家。
Anh ấy đi xe đi nhờ về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 搭乘飞机
đi máy bay
- 搭乘公共交通
đi phương tiện công cộng
- 免费搭乘
đi miễn phí
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.