Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ hành động bắt tay, thường dùng trong khi chào hỏi, ký kết hoặc hòa giải.
Câu ví dụ
- 他们握手表示友好。
Họ bắt tay để thể hiện sự thân thiện.
- 见面时,我们通常会握手。
Khi gặp mặt, chúng ta thường bắt tay.
- 两位领导握手了。
Hai vị lãnh đạo đã bắt tay.
Kết hợp thường gặp
- 握手言和
bắt tay hòa giải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.