Từ vựng tiếng Trung
wò*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Bắt tay

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ hành động bắt tay, thường dùng trong khi chào hỏi, ký kết hoặc hòa giải.

Câu ví dụ

  • 他们握手表示友好。Tāmen wòshǒu biǎoshì yǒuhǎo. thanh 1

    Họ bắt tay để thể hiện sự thân thiện.

  • 见面时,我们通常会握手。Jiànmiàn shí, wǒmen tōngcháng huì wòshǒu. thanh 4

    Khi gặp mặt, chúng ta thường bắt tay.

  • 两位领导握手了。Liǎng wèi lǐngdǎo wòshǒu le. thanh 3

    Hai vị lãnh đạo đã bắt tay.

Kết hợp thường gặp

  • 握手言和wòshǒu yánhé thanh 4

    bắt tay hòa giải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.