Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng xấu cần cảnh giác như kẻ trộm, kẻ lừa đảo hoặc tai họa bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề phòng
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần cảnh giác, phòng tránh nguy cơ.
Câu ví dụ
- 要提防小偷
Cần đề phòng trộm.
- 提防被骗
phòng bị bị lừa.
- 提防着点
cẩn thận một chút.
- 需要提防
cần đề phòng
Kết hợp thường gặp
- 提防小偷
đề phòng trộm
- 小心提防
cẩn thận đề phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.