Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ vụ án để khởi tố, hoặc mang tân ngữ chỉ người hay sự việc khi muốn nhắc lại chuyện cũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề khởi
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提起 thường dùng khi nhắc đến một chủ đề, vấn đề, hoặc người trong cuộc trò chuyện. Không phải 'khởi kiện' (đó là 起诉).
Câu ví dụ
- 他提起了昨天的事情
Anh ấy nhắc đến chuyện hôm qua
- 请不要提起这件事
Vui lòng đừng nhắc đến việc này
- 提起他,大家都很佩服
Nhắc đến anh ấy, ai cũng nể phục
- 一提起家乡,她就很激动
Nhắc đến quê hương, cô ấy lại rất xúc động
- 老师提起了明天的考试
Thầy giáo đã nêu lên kỳ thi ngày mai
Kết hợp thường gặp
- 提起兴趣
nổi lên hứng thú
- 提起勇气
quyết can đảm lên
- 提起往事
nhắc lại chuyện cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.