Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tí*shì

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý, nhắc nhở; chỉ dẫn, hướng dẫn; thông báo, cảnh báo

Âm Hán Việt

đề thị

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ lời gợi ý, nhắc nhở

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đề thị

Từng chữ

  • đềnắm lấy; mang; nhấc lên
  • thịtỏ rõ; mách bảo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

提示 ghép 提 (nâng lên, đề xuất) + 示 (hiển thị, cho thấy). Chỉ hành động gợi ý, nhắc nhở hoặc thông báo hướng dẫn.

Câu ví dụ

  • 请给我一些提示。Qǐng gěi wǒ yīxiē tíshì. thanh 3

    Vui lòng cho tôi một vài gợi ý.

  • 屏幕上有操作提示。Píngmù shàng yǒu cāozuò tíshì. thanh 2

    Trên màn hình có hướng dẫn thao tác.

  • 老师提示我们注意这个细节。Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì zhège xìjié. thanh 3

    Thầy cô nhắc nhở chúng tôi chú ý chi tiết này.

Kết hợp thường gặp

  • 给提示
  • 操作提示
  • 提示信息
  • 提示用户
  • 温馨提示

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.