Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là người được thăng chức, thường do cấp trên thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề bạt
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 拔bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 表现优秀的员工很容易获得提拔。
Nhân viên có biểu hiện xuất sắc rất dễ được đề bạt.
- 老板决定提拔他为销售部经理。
Sếp quyết định đề bạt anh ấy làm trưởng phòng kinh doanh.
- 他因为工作出色而被破格提拔。
Anh ấy được đề bạt đặc cách vì công việc xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.