Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả tâm trạng lo lắng, sợ hãi tột độ trước một mối nguy hiểm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề tâm điếu đảm
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 心tâmlòng; tim
- 吊điếuviếng người chết; treo ngược
- 胆đảmquả mật
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến, chỉ trạng thái lo âu, sợ hãi tột độ. Syn: 忐忑不安 (bồn chồn không yên).
Câu ví dụ
- 这几天我一直提心吊胆
Những ngày này tôi luôn lo âu
- 别让他提心吊胆了
Đừng làm anh ấy lo lắng nữa
- 等待结果时提心吊胆
Khi chờ kết quả thì thót tim
- 她提心吊胆地打开了门
Cô ấy thót tim mà mở cửa
Kết hợp thường gặp
- 让人提心吊胆
khiến người khác lo âu
- 一直提心吊胆
luôn lo âu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.